• [ 原始 ]

    n

    khởi thủy/nguyên thủy/sơ khai/ban sơ
    原始キリスト教: Thiên chúa giáo khởi thuỷ
    原始ステートメント: tuyên bố sơ khai

    [ 原子 ]

    n

    nguyên tử
    原子(核)物理学者: nhà vật lý hạt nhân nguyên tử
    原子(力)兵器: vũ khí nguyên tử
    ガス原子: nguyên tử khí gas

    Kỹ thuật

    [ 原子 ]

    nguyên tử [atom]
    Category: vật lý [物理学]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X