• [ 限度 ]

    vs

    điều độ

    n

    hạn độ/giới hạn/mức độ hạn chế
    一定限度: Giới hạn nhất định
    温度限度: Nhiệt độ giới hạn
    我慢の限度: mức độ giới hạn của sự chịu đựng

    Kinh tế

    [ 限度 ]

    giới hạn [limit]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X