• [ 現有勢力 ]

    / HIỆN HỮU THẾ LỰC /

    n

    sức mạnh hiện hữu/sức mạnh hiện thời/sức mạnh hiện có/sức mạnh hiện tại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X