• [ 公共 ]

    n, adj-no

    công cộng/thuộc về xã hội
     ~ の福祉: phúc lợi công cộng

    [ 公教 ]

    / CÔNG GIÁO /

    n

    Đạo thiên chúa/công giáo

    [ 好況 ]

    n

    phồn vinh lộc phát

    Kinh tế

    [ 好況 ]

    phồn vinh bột phát/phồn vinh kinh tế bột phát [boom/economic boom]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X