• [ 工作物 ]

    / CÔNG TÁC VẬT /

    n

    sản phẩm
    便益工作物: Sản phẩm hữu ích
    自動工作物交換装置: thiết bị trao đổi sản phẩm tự động
    工作物台: Bệ sản phẩm.

    Kỹ thuật

    [ 工作物 ]

    vật gia công [work piece]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X