• [ 公聴会 ]

    n

    hội nghị trưng cầu ý kiến công khai/buổi trưng cầu ý kiến
    公平な公聴会: hội nghị trưng cầu ý kiến công khai (buổi trưng cầu ý kiến) công bằng
    上院小委員会の公聴会: hội nghị trưng cầu ý kiến công khai của tiểu ban thượng viện
    非公式な公聴会: hội nghị trưng cầu ý kiến (buổi trưng cầu ý kiến) không công khai

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X