• []

    n

    tiếng/giọng nói
    (人)が帰宅したときに飼い犬が鳴く声 :Chó sủa khi (ai đó) về nhà.
    (人)の心の奥の抗し難い声 :Tiếng nói thuyết phục từ sâu trong trái tim của ai.

    []

    n

    phân/cứt/phân bón
    肥をやる: bón phân

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X