• [ 快い ]

    adj

    ngọt dịu
    ngọt bùi
    dễ chịu/vui lòng/hài lòng/du dương/dễ thương/thoải mái/ngon
    快い(鳥の)鳴き声: Tiếng chim hót du dương
    目に快い: Dễ nhìn (ưa nhìn)
    大変快いにおいを感じる: Thấy mùi rất dễ chịu
    快い声: Giọng dễ thương (dễ chịu)
    快い睡眠: Giấc ngủ ngon (thoải mái, dễ chịu)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X