• [ 困り果てる ]

    v1

    vô cùng bối rối
    彼女の難しい質問に私は困り果てた。: Tôi vô cùng bối rối trước câu hỏi khó của cô ấy.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X