• [ 小屋 ]

    n

    vựa
    túp lều/nhà nhỏ/kho chứa/chuồng
    豚小屋: chuồng lợn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X