• vs

    đầy rẫy/lổn nhổn
    河原に石が~する。: Bãi sông lổn nhổn sỏi đá.

    vs

    vô công rồi nghề/lêu lổng không làm gì
    家で~する: chơi bời lêu lổng ở nhà

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X