• [ 仕上げる ]

    v1, vt

    đánh bóng/hoàn thiện/hoàn thành
    ~に対応した内容に仕上げる :Hoàn thiện nội dung cho ~
    ~を指定された締め切りまでに仕上げる :Hoàn thành ~ theo quy định

    Kỹ thuật

    [ 仕上げる ]

    Hoàn thành
    Category: dệt may [繊維産業]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X