• [ 凌ぐ ]

    v5g

    át hẳn/áp đảo/vượt trội
    ...を食べて飢えを凌ぐ: ăn...chống đói (át cái đói)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X