• [ 忍ばせる ]

    v1

    lén lút/vụng trộm/lặng lẽ
    足音を忍ばせて近寄った: lén lút tới gần
    giấu/giấu giếm
    懐にピストルを忍ばせる: giấu súng trong người

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X