• [ 硝酸 ]

    n

    axit nitric

    [ 賞賛 ]

    n

    sự tán thưởng
    ~を浴びる: nhận được rất nhiều sự khen ngợi

    [ 賞賛する ]

    vs

    tán thưởng/khen ngợi/ hoan nghênh/ tán dương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X