• [ 正直 ]

    adj-na, adv

    đoan chính (đoan chánh)
    chính trực/ thành thực

    n

    sự chính trực

    Tin học

    [ 消磁器 ]

    bộ khử từ [degausser]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X