• [ 尚早 ]

    n, adj-na

    sớm hơn/ quá sớm

    [ 焦燥 ]

    n

    nóng nảy/nóng vội
    ~感: cảm giác nóng nảy

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X