• [ 時節 ]

    n

    vụ/thời vụ
    取入れの時節: vụ thu hoạch
    thời thế
    thời cơ
    時節が来るのを待っている: đợi thời cơ đến
    mùa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X