• [ 従来 ]

    n-adv, n-t

    từ trước đến giờ
    từ trước
    cho đến giờ/cho tới nay

    Kinh tế

    [ 従来 ]

    thông thường/từ trước tới nay [conventional, previous]
    Category: Tài chính [財政]

    Tin học

    [ 従来 ]

    hiện hữu/có sẵn [existing (equipment, e.g.)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X