• Kinh tế

    [ 上場投資信託 ]

    đầu tư tín thác ghi biểu giá (của sở giao dịch chứng khoán)
    Category: 投資信託
    Explanation: 日経平均株価、日経株価指数300などの特定の株価指数に連動するように構成・運用される投資信託のこと。信託約款に、証券取引所に上場することなど一定の定めがあるものをいう。///株価指数連動型投資信託受益証券(ETF)や 日経300株価指数連動型上場投資信託がこれにあたる。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X