• [ 迅速 ]

    adj-na

    mau lẹ/nhanh chóng
    強力なファイル管理ツールを使ってファイルを迅速かつ簡単に検索・整理・利用する :Tìm kiếm, sắp xếp và sử dụng một cách dễ dàng, nhanh chóng các file bằng cách sử dụng thanh công cụ quản lý file
    緊急事態に対する迅速かつ十分に統合された国際的対応を指示する :Chỉ ra các biện pháp quốc tế nhanh chóng và hoàn toàn thống nhất đối v

    n

    sự mau lẹ/sự nhanh chóng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X