• [ 寸断 ]

    n

    sự cắt ra từng mẩu
    そのユティリティー・プログラムは寸断されて保存されたファイルを最適化する :Chương trình thực tiễn được chia ra thành nhiều phần và lưu giữ trong các file thích hợp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X