• [ 政府 ]

    n

    nhà nước
    chính phủ
    chánh phủ

    Tin học

    [ 正負 ]

    cộng trừ [sign (plus or minus)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X