• [ 先祖 ]

    n-t

    gia tiên

    n

    ông bà/tổ tiên
    共通している先祖: tổ tiên chung
    遠い先祖: tổ tiên xa xưa
    人類の遠い昔の先祖: tổ tiên xa xưa của loài người

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X