• [ 草食 ]

    n

    sự ăn cỏ
    草食動物: động vật ăn cỏ

    [ 装飾 ]

    n

    trang sức
    những đồ trang trí trên quần áo/trang hoàng/trang trí
    漆黒塗りの木の装飾 :trang trí gỗ bằng sơn đen
    上品な室内装飾 :Trang trí nội thất toàn bằng đồ cao cấp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X