• [ 騒々しい ]

    n

    inh

    adj

    ồn ào/sôi nổi
    騒々しい生徒たちは先生をへとへとに疲れさせた :Học sinh ồn ào làm thầy giáo mệt mỏi.
    騒々しい参加者はイベントから追い出される :Những người tham gia sôi nổi thì bị đẩy ra khỏi sự kiện.

    adj

    xao

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X