• Kỹ thuật

    [ 増幅器 ]

    máy khuếch đại/bộ khuếch đại [amplifier]
    Explanation: 小さな電流や電気信号などを大きな電流や電気信号に変えるもの。

    Tin học

    [ 増幅器 ]

    âm li/máy khuếch đại/bộ khuếch đại [amplifier]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X