• [ 態度 ]

    adv, uk

    phong độ
    điệu bộ
    dáng bộ
    cử chỉ
    bộ tịch
    bộ dạng
    bộ dáng

    n

    thái độ

    Kinh tế

    [ 態度 ]

    thái độ/phản ứng [attitudes (BEH)]
    Category: Marketing [マーケティング]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X