• [ だまし取る ]

    / THỦ /

    v5r

    lừa gạt để lấy đi các thứ
    (人)からだまし取る〔金品を〕: Lừa gạt lấy tiền của ai
    (人)から遺産をだまし取る: Lừa gạt lấy đi tài sản của ai
    うまいこと言って~をだまし取る : Nói lời ngọt ngào để lừa gạt lấy đi các thứ
    個人売買情報サイトを悪用し現金をだまし取る : Sử dụng trang Web thông tin mua bán cá nhân để lừa lấy tiền mặt.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X