• [ 団地 ]

    n

    khu chung cư
    私は高層団地の5階に住んでいる。: Tôi sống trên tầng 5 của một khu chung cư cao tầng.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X