• [ 逐次 ]

    adv

    nối tiếp nhau
    逐次情報を得るために~を読む :đọc cái gì đó để tích lũy/gom góp thông tin
    逐次再使用可能 :khả năng tái sử dụng hàng loạt

    Tin học

    [ 逐次 ]

    tuần tự [sequential]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X