• [ 彫金 ]

    n

    việc khắc kim loại

    [ 調琴 ]

    / ĐIỀU CẦM /

    n

    việc chơi đàn Koto

    [ 超勤 ]

    / SIÊU CẦN /

    n

    sự làm thêm giờ
    超勤手当 :Tiền làm thêm giờ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X