• [ 長兄 ]

    / TRƯỜNG HUYNH /

    n

    anh

    n

    bào huynh

    n

    đại ca

    n

    đại huynh

    n

    huynh trưởng

    [ 長径 ]

    / TRƯỜNG KÍNH /

    n

    Trục chính
    楕円の長径の半分の長さ :một nửa chiều dài của trục trụ chính
    長径間 :Độ dài trục chính

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X