• [ 彫刻 ]

    n

    sự tạc tượng/sự điêu khắc/tượng
    この美術館にはロダンの有名な「考える人」の彫刻がある。: Gallery này có bức tượng nổi tiếng "Người suy nghĩ" của Rodin.
    điêu khắc

    [ 超克 ]

    / SIÊU KHẮC /

    n

    sự khắc phục/sự vượt qua (khó khăn)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X