• [ 散らかる ]

    v5r

    lung tung/vương vãi/không gọn gàng
    座敷が散らかっている. :Phòng không gọn gàng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X