• adv

    lả tả/chao đảo/tơi tả
    雪が~(と)降る: tuyết rơi lả tả

    n

    sự lấp lánh/sự nhấp nháy/sự thấp thoáng
    人影が~する: thấp thoáng bóng người

    n

    sự loáng thoáng (nghe)
    噂も~聞いている。: Cũng nghe loáng thoáng tin đồn.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X