• [ 珍奇 ]

    / TRÂN KỲ /

    n

    sự hiếm có
    珍奇な動物 :Động vật quý hiếm
    珍奇な品物 :Hàng hóa quý hiếm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X