• [ 珍味 ]

    n

    đồ ăn ngon/cao lương mỹ vị
    テーブルには山海の珍味が並べられた。: Trên bàn bày toàn cao lương mỹ vị trên rừng dưới biển.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X