• [ 珍妙 ]

    / TRÂN DIỆU /

    n

    sự kỳ lạ
    珍妙な仕掛け :dụng cụ kỳ lạ
    珍妙な表情で人を見る :nhìn ai đó một cách kỳ lạ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X