• [ 沈黙 ]

    n

    sự trầm mặc/sự yên lặng
    深海の底は沈黙の世界だ。: Đáy biển sâu là thế giới của sự yên lặng.
    lặng yên

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X