• [ 付き合い ]

    n

    sự kết hợp/sự liên kết/sự giao thiệp/mối quan hệ
    (人)と長年の付き合いがある: có mối quan hệ lâu năm với ai
    仕事がきっかけで付き合いがある: mối quan hệ làm ăn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X