• [ 付け足す ]

    v5s

    góp thêm vào/cộng thêm vào
    何か付け足すことはありますか: có việc gì thêm vào không?
    付属物として付け足す: thêm vào như một vật đi kèm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X