• [ 梅雨 ]

    n

    mùa mưa

    []

    n

    sương mù
    sương
    露のしずくが朝日の中できらめいていた :Những giọt sương lấp lánh vào buổi sáng
    対物レンズに露が付着するのを防ぐ :Tránh việc sương đọng lại trên thấu kính

    n

    món nước sốt ăn với Tempura (của Nhật)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X