• [ 強さ ]

    n

    sức mạnh
    経済的強さ: Sức mạnh mang tính kinh tế
    強さ~に達する: Đạt đến một sức mạnh.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X