• [ 強める ]

    v1

    làm khoẻ/làm mạnh
    ~への支援を強める: Tăng mạnh sức viện trợ đến~
    ~したいという要求を強める : Làm mạnh nhu cầu mong muốn~
    ~としての(人)の影響力を強める: Làm mạnh sự ảnh hưởng của con người đối với việc~.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X