• [ 連なる ]

    v5r

    chạy dài/xếp thành dãy dài
    海底に連なる火山帯: dãy núi lửa chạy dài dưới đáy biển

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X