• [ 釣り銭 ]

    n

    sự trả lại (tiền)
    この自動販売機はつり銭が出ません。: Chiếc máy bán hàng tự động này không trả lại tiền.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X