• [ 定義域 ]

    / ĐỊNH NGHĨA VỰC /

    n

    miền xác định
    単一定義域 :miền xác định duy nhất
    隣接定義域 :miền xác định kế cận

    Kỹ thuật

    [ 定義域 ]

    phạm vi định nghĩa [domain]
    Category: toán học [数学]

    Tin học

    [ 定義域 ]

    vùng định nghĩa/miền xác định [domain]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X