• [ 手控え ]

    n

    thái độ thận trọng
    sự ghi chép/ sự ghi lại/ sự lưu lại
    ~まで投資計画を手控える :ghi lại kế hoạch đầu tư cho đến khi ~
    sự đề phòng trước/ hạn chế
    消費を手控える :hạn chế mua bán

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X