• [ 手分け ]

    n

    sự phân chia lao động/sự phân công lao động/phân chia
    手分けしていろんな場所を捜索する :Tìm kiếm ở nhiều nơi khác nhau để phân chia lao động
    ~を手分けして捜す :Phân chia và tìm kiếm~

    [ 手分けする ]

    vs

    phân công/chia công việc
    いなくなった犬を手分けして探した.:Chúng tôi phân công nhau để tìm kiếm chú chó bị thất lạc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X